"nitrous" in Vietnamese
Definition
Nitơ dùng để chỉ những chất có chứa nitơ, đặc biệt là khí nitơ oxit (N2O), một loại khí không màu dùng trong y tế để giảm đau hoặc trong động cơ xe để tăng sức mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nitrous oxide' thường được rút ngắn thành 'nitrous' trong cách nói về xe hoặc nha khoa. Trong hóa học, nó có nghĩa khác với 'nitrate' hoặc 'nitric'. Chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.
Examples
The dentist used nitrous to help me relax.
Nha sĩ đã dùng **nitrous** để giúp tôi thư giãn.
The race car uses nitrous for extra speed.
Xe đua dùng **nitrous** để tăng tốc độ.
Nitrous compounds are studied in chemistry.
Các hợp chất **nitơ** được nghiên cứu trong hóa học.
When he hit the button, the engine's nitrous kicked in and the car took off.
Khi anh ấy nhấn nút, **nitrous** trong động cơ hoạt động và xe lao vút đi.
They call it 'laughing gas,' but it's really just nitrous oxide.
Họ gọi nó là 'khí cười', nhưng thực ra chỉ là **nitơ** oxit thôi.
Some people add nitrous systems to their cars for a boost during races.
Một số người lắp thêm hệ thống **nitrous** vào xe để tăng lực trong các cuộc đua.