"nippy" in Vietnamese
Definition
'Nippy' là từ thân mật chỉ thời tiết hơi lạnh hoặc se lạnh. Đôi khi cũng dùng cho cảm giác có chút sắc hoặc tê.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng cho lạnh buốt. Hay gặp trong câu kiểu 'It's a bit nippy today.'
Examples
It's nippy outside, so wear your jacket.
Bên ngoài **lạnh se** đấy, nên hãy mặc áo khoác vào.
This morning felt really nippy.
Sáng nay cảm thấy thật **lạnh se**.
The wind is a bit nippy today.
Gió hôm nay hơi **lạnh se**.
You might want to grab a scarf—it's getting nippy as the sun goes down.
Bạn nên lấy khăn quàng cổ—mặt trời lặn thì trời càng **lạnh se**.
It was pretty nippy during our morning walk, huh?
Trong lúc đi bộ buổi sáng, trời khá **lạnh se**, phải không?
These autumn evenings are always a touch nippy, but I love the fresh air.
Những buổi tối mùa thu luôn hơi **lạnh se** một chút, nhưng tôi thích không khí trong lành.