Type any word!

"niobe" in Vietnamese

Niobe

Definition

Niobe là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng vì câu chuyện bi kịch mất hết con và bị biến thành đá do sự kiêu hãnh của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Niobe' chủ yếu dùng trong các bối cảnh văn hóa, văn học hoặc thảo luận về thần thoại. Đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của nỗi đau buồn vô tận hoặc sự trừng phạt vì kiêu ngạo.

Examples

Niobe was a queen in Greek myths.

**Niobe** từng là nữ hoàng trong thần thoại Hy Lạp.

Niobe lost her children because of her pride.

**Niobe** mất hết các con vì sự kiêu hãnh của mình.

Niobe was turned into stone.

**Niobe** đã bị biến thành đá.

People sometimes use Niobe as a symbol of endless grief.

Đôi lúc, người ta dùng **Niobe** như biểu tượng của nỗi đau bất tận.

That statue represents Niobe weeping for her lost children.

Bức tượng đó thể hiện **Niobe** đang khóc vì những đứa con đã mất.

After reading about Niobe, I felt moved by her story.

Sau khi đọc về **Niobe**, tôi cảm động trước câu chuyện của bà.