好きな単語を入力!

"ninth" in Vietnamese

thứ chínmột phần chín

Definition

Đứng sau thứ tám và trước thứ mười trong thứ tự. Ngoài ra còn có nghĩa là một phần trong chín phần bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như số thứ tự: 'ngày thứ chín', 'vị trí thứ chín', 'lớp chín'. Khi diễn tả phân số, dùng 'một phần chín'. Không nhầm với 'chín', là số đếm.

Examples

Today is the ninth of May.

Hôm nay là ngày **thứ chín** của tháng Năm.

She finished in ninth place.

Cô ấy về đích ở vị trí **thứ chín**.

My brother is in the ninth grade.

Anh trai tôi học lớp **chín**.

This is the ninth time I've called you today.

Đây là lần **thứ chín** tôi gọi cho bạn hôm nay.

We live on the ninth floor, so the view is great.

Chúng tôi sống ở tầng **chín**, nên cảnh rất đẹp.

By the ninth episode, I was completely hooked.

Đến tập **thứ chín**, tôi đã hoàn toàn bị cuốn hút.