"ninja" in Vietnamese
Definition
Người được huấn luyện kỹ năng võ thuật và do thám kiểu Nhật, từng là sát thủ hoặc điệp viên bí mật ở Nhật thời phong kiến. Hiện nay cũng dùng chỉ người cực kỳ giỏi hoặc kín đáo trong việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trong văn hóa hiện đại thường dùng chỉ người rất giỏi một lĩnh vực nào đó, như 'ninja Excel'. Trong pop culture, ‘nhẫn giả’ được thần thoại hóa.
Examples
The movie is about a ninja who protects a village from invaders.
Bộ phim kể về một **nhẫn giả** bảo vệ làng khỏi kẻ xâm lược.
My son wants to dress up as a ninja for Halloween.
Con trai tôi muốn hóa trang thành **nhẫn giả** vào dịp Halloween.
Ninjas were known for their stealth and speed.
**Nhẫn giả** nổi tiếng vì sự bí mật và nhanh nhẹn.
She's an absolute ninja with spreadsheets — she can build a dashboard in ten minutes flat.
Cô ấy là **nhẫn giả** về bảng tính — chỉ mất mười phút để tạo một dashboard.
That was a total ninja move — he switched the topic before anyone noticed he hadn't answered the question.
Đó đúng là một pha xử lý **nhẫn giả** — anh ấy đổi chủ đề trước khi ai để ý là chưa trả lời câu hỏi.
The cat crept across the kitchen counter like a furry little ninja trying to steal the fish.
Con mèo lén qua mặt bếp như một **nhẫn giả** nhỏ lông đang định trộm cá.