"nimble" بـVietnamese
التعريف
Có khả năng di chuyển hoặc phản ứng nhanh nhẹn, linh hoạt; thường nói về cả thể chất lẫn trí óc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường để khen, như 'nimble fingers' (ngón tay khéo léo), 'nimble mind' (trí óc lanh lợi). Không giống 'quick' (chỉ tốc độ thuần túy) hay 'slippery' (lẩn tránh).
أمثلة
The cat is very nimble when it jumps.
Con mèo rất **nhanh nhẹn** khi nó nhảy.
She has nimble fingers for playing the piano.
Cô ấy có những ngón tay **nhanh nhẹn** để chơi piano.
A nimble child climbed the tree quickly.
Một đứa trẻ **nhanh nhẹn** đã trèo lên cây rất nhanh.
You need to be nimble to dodge all those obstacles on the course.
Bạn cần phải **nhanh nhẹn** để né hết những chướng ngại trên đường đua đó.
His nimble mind always finds a quick solution.
Trí óc **lanh lợi** của anh ấy luôn tìm ra giải pháp nhanh chóng.
Despite her age, she’s still surprisingly nimble on her feet.
Dù tuổi đã cao, bà ấy vẫn **nhanh nhẹn** một cách đáng ngạc nhiên.