"nile" in Vietnamese
Definition
Sông Nile là con sông dài nhất châu Phi, chảy qua nhiều quốc gia bao gồm Ai Cập và Sudan.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nile’ luôn được viết hoa và thường xuất hiện cùng với mạo từ ‘the’ (‘the Nile’). Hay dùng khi nói về địa lý, lịch sử hoặc Ai Cập.
Examples
The Nile flows through Egypt.
**Sông Nile** chảy qua Ai Cập.
Many animals live near the Nile.
Nhiều loài động vật sống gần **sông Nile**.
The Nile is very important for farming.
**Sông Nile** rất quan trọng đối với nông nghiệp.
Boats have traveled the Nile for thousands of years.
Thuyền đã đi lại trên **sông Nile** hàng ngàn năm.
People say the ancient Egyptians depended on the Nile for everything.
Người ta nói rằng người Ai Cập cổ đại dựa vào **sông Nile** cho mọi thứ.
We went on a cruise down the Nile and saw ancient temples.
Chúng tôi đã đi du thuyền trên **sông Nile** và ngắm các đền thờ cổ.