"nightmares" en Vietnamese
Definición
Những giấc mơ rất đáng sợ hoặc gây khó chịu, có thể khiến bạn thức giấc hoặc cảm thấy lo lắng. Cũng dùng để chỉ trải nghiệm cực kỳ tồi tệ trong cuộc sống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều như 'have nightmares' nghĩa là gặp ác mộng. Trong giao tiếp, 'a nightmare' cũng dùng để mô tả một trải nghiệm cực kỳ tệ.
Ejemplos
My son has nightmares after watching scary movies.
Con trai tôi gặp **ác mộng** sau khi xem phim kinh dị.
She wakes up at night because of nightmares.
Cô ấy thức dậy vào ban đêm vì **ác mộng**.
I had terrible nightmares last week.
Tuần trước tôi đã bị **ác mộng** kinh khủng.
Ever since the accident, he's been having nightmares almost every night.
Kể từ sau tai nạn, anh ấy gần như đêm nào cũng gặp **ác mộng**.
Those old nightmares came back when I was under a lot of stress.
Những **ác mộng** cũ đó quay lại khi tôi bị căng thẳng.
Planning the event without enough help was an absolute nightmares.
Lên kế hoạch sự kiện mà không có đủ sự giúp đỡ là một **ác mộng** thực sự.