"nightmare" in Vietnamese
Definition
Ác mộng chỉ một giấc mơ đáng sợ làm bạn lo lắng hoặc hoảng sợ. Nó cũng dùng để nói về tình huống thực tế rất khó khăn hoặc tồi tệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'gặp ác mộng' là có giấc mơ xấu. Dùng 'ác mộng' cho tình huống thật để nhấn mạnh mức độ tệ hại hơn 'vấn đề'.
Examples
I had a nightmare last night.
Đêm qua tôi đã gặp một **ác mộng**.
The storm turned our trip into a nightmare.
Cơn bão đã biến chuyến đi của chúng tôi thành một **ác mộng**.
My little brother woke up after a nightmare.
Em trai tôi tỉnh dậy sau một **ác mộng**.
Getting a visa was an absolute nightmare.
Làm visa đúng là một **ác mộng**.
Parking downtown on a Friday is a nightmare.
Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm vào thứ Sáu là một **ác mộng**.
I thought the exam would be easy, but it was a nightmare.
Tôi tưởng đề thi sẽ dễ, nhưng đúng là **ác mộng**.