"nightly" in Vietnamese
Definition
Diễn ra vào mỗi đêm hoặc liên quan đến ban đêm. Chỉ những việc lặp lại hàng đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nightly' thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, như trong 'nightly news', 'nightly routine'. Diễn đạt trang trọng hơn 'every night', nhưng cả hai đều có thể dùng.
Examples
She takes her medicine nightly.
Cô ấy uống thuốc **mỗi đêm**.
There is a nightly news program at 10 p.m.
Có một chương trình thời sự **hằng đêm** lúc 10 giờ tối.
They check the building nightly for security.
Họ kiểm tra tòa nhà **hằng đêm** để bảo vệ an ninh.
My nightly routine helps me sleep better.
Thói quen **hằng đêm** của tôi giúp tôi ngủ ngon hơn.
Do you get woken up by the nightly garbage truck?
Bạn có bị đánh thức bởi xe rác **hằng đêm** không?
We have nightly calls to keep in touch while I'm traveling.
Chúng tôi gọi điện **hằng đêm** để giữ liên lạc khi tôi đi xa.