"nightingale" in Vietnamese
Definition
Chim sơn ca là một loài chim nhỏ màu nâu nổi tiếng với giọng hót mạnh mẽ, du dương, thường nghe vào ban đêm. Loài chim này hay xuất hiện trong thơ ca, văn chương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chim sơn ca' ngoài nghĩa chỉ loài chim, còn dùng bóng gió để miêu tả giọng hát tuyệt vời của ai đó trong văn chương. Hay xuất hiện trong thành ngữ, thơ ca.
Examples
The nightingale sings at night.
**Chim sơn ca** hót vào ban đêm.
A nightingale has a beautiful song.
**Chim sơn ca** có giọng hót rất hay.
We saw a nightingale in the garden.
Chúng tôi nhìn thấy một **chim sơn ca** trong vườn.
Her voice is as sweet as a nightingale.
Giọng cô ấy ngọt ngào như **chim sơn ca**.
Many poets write about the nightingale in their work.
Nhiều nhà thơ viết về **chim sơn ca** trong tác phẩm của họ.
At dusk, we listened to the nightingale singing in the woods.
Chúng tôi lắng nghe **chim sơn ca** hót trong rừng lúc hoàng hôn.