Type any word!

"nightie" in Vietnamese

váy ngủ

Definition

Một loại váy rộng, thoải mái mà phụ nữ mặc khi đi ngủ, thường được làm từ vải mềm mại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho nữ giới, mang tính thân mật, không phải là 'pyjama' hay 'áo choàng'. Ở tiếng Anh Mỹ thường dùng 'nightgown'.

Examples

She put on her nightie before going to bed.

Cô ấy mặc **váy ngủ** trước khi đi ngủ.

My mom bought me a new nightie.

Mẹ tôi đã mua cho tôi một cái **váy ngủ** mới.

The nightie is pink and has flowers on it.

**Váy ngủ** màu hồng và có hoa trên đó.

She was already in her nightie when I called.

Khi tôi gọi, cô ấy đã mặc **váy ngủ** rồi.

On lazy weekends, she stays in her nightie until noon.

Những cuối tuần lười biếng, cô ấy ở trong **váy ngủ** đến tận trưa.

Don’t forget to pack your favorite nightie for the trip.

Đừng quên mang theo **váy ngủ** yêu thích của bạn cho chuyến đi nhé.