"nightgown" in Vietnamese
Definition
Đây là một chiếc váy rộng rãi và thoải mái mà phụ nữ hoặc bé gái mặc khi đi ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Váy ngủ' chủ yếu dành cho phụ nữ hoặc bé gái. Không dùng cho nam giới (dùng 'bộ đồ ngủ' thay thế).
Examples
She wore a blue nightgown to bed.
Cô ấy mặc một chiếc **váy ngủ** màu xanh khi đi ngủ.
My mother gave me a new nightgown for my birthday.
Mẹ tôi tặng tôi một chiếc **váy ngủ** mới nhân dịp sinh nhật.
The store sells soft cotton nightgowns.
Cửa hàng bán các loại **váy ngủ** bằng cotton mềm.
I feel most comfortable at home in my old nightgown.
Ở nhà tôi cảm thấy thoải mái nhất trong chiếc **váy ngủ** cũ.
Pack a nightgown if you’re staying overnight at the hotel.
Nếu nghỉ lại khách sạn qua đêm, hãy đem theo một chiếc **váy ngủ**.
She laughed when her cat crawled under her nightgown.
Cô ấy cười khi con mèo của mình chui vào dưới chiếc **váy ngủ**.