"nightclubs" in Vietnamese
Definition
Câu lạc bộ đêm là những địa điểm giải trí mở cửa vào ban đêm, nơi có nhạc, khiêu vũ và đồ uống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Câu lạc bộ đêm' chỉ các địa điểm dành cho người lớn, thường mở muộn, có âm nhạc lớn và khiêu vũ. Dạng số nhiều ám chỉ nhiều câu lạc bộ. Không giống 'bar' hay 'pub' vì có khiêu vũ hoặc nhạc sống.
Examples
Many young people like to visit nightclubs on weekends.
Nhiều bạn trẻ thích đi **câu lạc bộ đêm** vào cuối tuần.
Some nightclubs have live music every night.
Một số **câu lạc bộ đêm** có nhạc sống mỗi tối.
There are many nightclubs in this city.
Có nhiều **câu lạc bộ đêm** ở thành phố này.
We danced for hours at different nightclubs last night.
Tối qua, chúng tôi đã nhảy suốt nhiều giờ ở các **câu lạc bộ đêm** khác nhau.
Most nightclubs don’t open until 10 p.m.
Hầu hết các **câu lạc bộ đêm** không mở cửa cho đến 10 giờ tối.
If you’re new in town, the best way to meet people is by checking out some nightclubs.
Nếu bạn mới đến, cách tốt nhất để làm quen là thử đi một vài **câu lạc bộ đêm**.