Type any word!

"night" in Vietnamese

đêm

Definition

Khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn đến khi mặt trời mọc, trời tối bên ngoài. Đây là thời gian trái ngược với ban ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời nói hàng ngày; kết hợp với cụm như 'at night', 'good night'. Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ cho thời kỳ khó khăn.

Examples

I sleep at night because it is dark then.

Tôi ngủ vào **đêm** vì lúc đó trời tối.

Stars are bright in the night sky.

Những ngôi sao rất sáng trên bầu trời **đêm**.

We had dinner last night at 7 o’clock.

Chúng tôi đã ăn tối vào **đêm** qua lúc 7 giờ.

It’s hard to concentrate at night when all the lights are off.

Thật khó tập trung vào **đêm** khi tất cả đèn đều tắt.

She said ‘good night’ before going to bed.

Cô ấy nói 'good **night**' trước khi đi ngủ.

The city looks so different at night with all the lights on.

Thành phố trông thật khác vào **đêm** khi tất cả đèn sáng lên.