"nigh" in Vietnamese
gầngần nhưsắp
Definition
'Nigh' nghĩa là gần về không gian, thời gian hoặc số lượng, giống như 'gần như' hoặc 'sắp'. Từ này chủ yếu dùng trong văn phong cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nigh' rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu thấy trong câu thành ngữ, thơ cổ hoặc văn học. Nên thay bằng 'near', 'almost' hoặc 'close to' khi nói chuyện hiện đại.
Examples
The end of the road is nigh.
Cuối con đường đã **gần**.
Winter is nigh.
Mùa đông đã **gần**.
She sensed that danger was nigh.
Cô ấy cảm nhận được nguy hiểm đã **gần**.
It's nigh impossible to finish this in one day.
Hoàn thành việc này trong một ngày là **gần như** không thể.
The time for talking is nigh; we must act.
Thời điểm nói chuyện đã **gần**; chúng ta cần hành động.
The hour of truth is nigh.
Giờ phút quyết định đã **gần**.