Type any word!

"nigga" in Vietnamese

nigga (từ lóng, mang tính phân biệt chủng tộc)

Definition

Đây là từ xúc phạm nặng nề, mang tính phân biệt chủng tộc, dùng để nhắm vào người da đen. Trong một số nhóm, từ này có thể được dùng giữa bạn bè, nhưng nhìn chung không nên sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên nhận biết từ này, không nên sử dụng. Dạng 'nigga' thường xuất hiện trong nhạc rap hoặc trò chuyện nội bộ, nhưng người học không nên dùng vì rất nhạy cảm và dễ gây xúc phạm.

Examples

That word, nigga, is offensive in many situations.

Từ **nigga** đó mang tính xúc phạm trong rất nhiều hoàn cảnh.

He told me never to say nigga.

Anh ấy bảo tôi đừng bao giờ nói từ **nigga**.

In this song, the singer says nigga many times.

Trong bài hát này, ca sĩ nói **nigga** rất nhiều lần.

Even if you hear nigga in rap lyrics, that doesn't mean it's okay to use it yourself.

Ngay cả khi bạn nghe từ **nigga** trong lời nhạc rap thì cũng không có nghĩa là bạn được phép dùng từ đó.

She stopped the conversation as soon as someone used nigga.

Cô ấy dừng cuộc trò chuyện ngay khi ai đó nói **nigga**.

A lot of learners know the word nigga, but it's safer to avoid saying it.

Nhiều người học biết từ **nigga**, nhưng tốt nhất là nên tránh nói ra.