Type any word!

"nietzsche" in Vietnamese

Nietzsche

Definition

Nietzsche là Friedrich Nietzsche, nhà triết học người Đức nổi tiếng với tư tưởng hiện sinh, đạo đức và khái niệm 'ý chí quyền lực'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật, triết học hoặc văn học. Thường nói 'Nietzsche nói rằng...' hoặc 'triết lý của Nietzsche'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Nietzsche was a German philosopher.

**Nietzsche** là một triết gia người Đức.

I read a book by Nietzsche.

Tôi đã đọc một cuốn sách của **Nietzsche**.

Many people study the ideas of Nietzsche.

Nhiều người nghiên cứu các ý tưởng của **Nietzsche**.

Have you ever heard of Nietzsche and his philosophy?

Bạn đã từng nghe về **Nietzsche** và triết lý của ông ấy chưa?

Some of Nietzsche's quotes are really famous on the internet.

Một số câu nói của **Nietzsche** nổi tiếng trên mạng.

When I don't understand something deep, I just say, 'Maybe Nietzsche would get it!'

Khi không hiểu điều gì sâu sắc, tôi chỉ nói: 'Có lẽ **Nietzsche** sẽ hiểu!'