"niece" in Vietnamese
Definition
Con gái của anh, chị, em ruột hoặc con gái của anh, chị, em bên phía vợ hoặc chồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt dùng 'cháu gái' cho cả con gái của anh chị em ruột và con gái của anh chị em bên nhà vợ/chồng. 'Cháu trai' là nam giới.
Examples
My niece is six years old.
**Cháu gái** của tôi sáu tuổi.
I bought a gift for my niece.
Tôi đã mua quà cho **cháu gái** của mình.
Her niece lives in Canada.
**Cháu gái** của cô ấy sống ở Canada.
My niece starts school next week, and she’s really excited.
**Cháu gái** của tôi sẽ bắt đầu đi học vào tuần tới và bé rất háo hức.
I don’t get to see my niece very often, but we video call a lot.
Tôi không thường xuyên gặp **cháu gái** của mình, nhưng chúng tôi gọi video rất nhiều.
My niece takes after her mom—they have the same smile.
**Cháu gái** của tôi giống mẹ lắm — hai mẹ con có nụ cười giống nhau.