"nicky" in Vietnamese
Definition
Người rất chú ý đến chi tiết nhỏ, cầu kỳ về chất lượng hoặc cách làm, thường được xem là hơi khó chiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ không chính thức, hiếm gặp; người học hay gặp 'picky', 'fussy', hoặc 'particular' hơn. Thường chỉ áp dụng với sở thích cá nhân hoặc thói quen nhỏ nhặt.
Examples
My cat is nicky about food.
Con mèo của tôi rất **kỹ tính** trong việc ăn uống.
He is nicky about clean clothes.
Anh ấy rất **kỹ tính** với quần áo sạch sẽ.
Don't be so nicky about the color.
Đừng quá **kỹ tính** về màu sắc.
She's really nicky when it comes to coffee, so let her choose the place.
Cô ấy rất **kỹ tính** với cà phê, nên để cô ấy chọn quán.
I'm a bit nicky about how my desk is arranged.
Tôi hơi **kỹ tính** về cách sắp xếp bàn làm việc của mình.
He gets nicky over the smallest things, and it drives everyone crazy.
Anh ấy **kỹ tính** cả với những chuyện nhỏ nhặt nhất, làm mọi người phát điên.