Ketik kata apa saja!

"nicknames" in Vietnamese

biệt danh

Definition

Tên gọi thay thế cho tên thật, thường được bạn bè hoặc gia đình đặt ra để thể hiện sự thân thiết hoặc mô tả đặc điểm của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'biệt danh' thường được dùng trong môi trường thân mật như bạn bè hoặc gia đình. Không phải 'biệt danh' nào cũng dễ chịu; có thể dựa trên ngoại hình, thói quen. Không nhầm lẫn với 'username' (tên tài khoản).

Examples

Many people have nicknames given by their friends.

Nhiều người có **biệt danh** do bạn bè đặt cho.

Children often make up funny nicknames for each other.

Trẻ con thường nghĩ ra **biệt danh** hài hước cho nhau.

Her family uses cute nicknames for her at home.

Gia đình cô ấy dùng những **biệt danh** dễ thương cho cô ở nhà.

He goes by several nicknames, depending on who he's with.

Anh ấy có nhiều **biệt danh**, tuỳ vào người anh ấy đang ở cùng.

Some nicknames stick with you for life—even if you don't like them.

Một số **biệt danh** sẽ đi theo bạn cả đời—even khi bạn không thích.

When we were kids, our group had the funniest nicknames for each other.

Khi còn nhỏ, nhóm chúng tôi có những **biệt danh** buồn cười nhất cho nhau.