"nicknamed" en Vietnamese
Definición
Ai đó được gọi bằng một tên đặc biệt hoặc thân mật ngoài tên thật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với 'was/were' (vd: 'He was nicknamed...'), dùng cho tên thân mật hoặc vui vẻ, khác với 'named' là tên chính thức.
Ejemplos
He was nicknamed 'Buddy' by his friends.
Bạn bè đã **đặt biệt danh** cho anh ấy là 'Buddy'.
The city is nicknamed 'The Big Apple'.
Thành phố này được **đặt biệt danh** là 'The Big Apple'.
The small dog was nicknamed 'Tiny'.
Chú chó nhỏ được **đặt biệt danh** là 'Tiny'.
Everyone in college nicknamed him 'Professor' because he loved to give advice.
Mọi người ở trường gọi anh ấy là '**Professor**' vì anh thích đưa ra lời khuyên.
She’s nicknamed 'Speedy' after winning every race.
Cô ấy được **đặt biệt danh** là 'Speedy' sau khi thắng tất cả các cuộc đua.
The old car was nicknamed 'The Beast' by its owner for its loud engine.
Chiếc xe cũ được chủ nhân **đặt biệt danh** là 'The Beast' vì động cơ ồn ào.