Type any word!

"nickname" in Vietnamese

biệt danh

Definition

Tên thay thế thân mật dùng thay cho tên thật, thường ngắn gọn, dễ nhớ hoặc gắn với đặc điểm, thói quen của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa thân mật, đôi khi có thể gây khó chịu tùy vào ngữ cảnh. Các cụm như 'đặt biệt danh', 'được gọi bằng biệt danh', 'biệt danh thời thơ ấu' rất phổ biến. Không nhầm lẫn với tên thật hay tên tài khoản.

Examples

My friends gave me the nickname "Ace."

Bạn bè đã đặt cho tôi **biệt danh** "Ace".

Her nickname at school was Mimi.

Ở trường, **biệt danh** của cô ấy là Mimi.

He does not like that nickname.

Anh ấy không thích **biệt danh** đó.

I didn't even know that was her nickname until yesterday.

Tôi còn không biết đó là **biệt danh** của cô ấy cho đến ngày hôm qua.

He goes by his childhood nickname, even at work.

Anh ấy vẫn dùng **biệt danh** hồi nhỏ, ngay cả khi đi làm.

That nickname kind of stuck, and now everyone uses it.

Cái **biệt danh** đó dính luôn, giờ ai cũng dùng.