"nickname" en Indonesian
Definición
Tên gọi thân mật hoặc không chính thức được dùng thay cho tên thật, thường ngắn hơn hoặc dựa vào đặc điểm riêng của ai đó.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường mang ý nghĩa thân thiết hoặc vui vẻ, nhưng cũng có thể dùng để trêu chọc. Những cụm như 'đặt biệt danh', 'gọi bằng biệt danh', 'biệt danh hồi nhỏ' hay gặp. Không nhầm với tên thật hoặc tên tài khoản.
Ejemplos
My friends gave me the nickname "Ace."
Bạn bè đặt cho tôi **biệt danh** "Ace".
Her nickname at school was Mimi.
Ở trường, **biệt danh** của cô ấy là Mimi.
He does not like that nickname.
Anh ấy không thích **biệt danh** đó.
I didn't even know that was her nickname until yesterday.
Tôi không biết đó là **biệt danh** của cô ấy cho đến tận hôm qua.
He goes by his childhood nickname, even at work.
Anh ấy vẫn dùng **biệt danh** thời nhỏ, kể cả khi đi làm.
That nickname kind of stuck, and now everyone uses it.
Cái **biệt danh** đó gắn luôn, giờ ai cũng gọi vậy.