"nickels" in Vietnamese
Definition
'Nickels' là dạng số nhiều của 'nickel', đồng xu trị giá 5 xu được sử dụng ở Mỹ và Canada.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nickels' chỉ dùng cho đồng xu 5 xu của Mỹ và Canada, không phải kim loại nickel hay các loại tiền khác. Thường gặp trong hội thoại về tiền hoặc đếm tiền xu. Đừng nhầm với 'nickel' (kim loại) hoặc các đồng xu khác như 'dime', 'penny'.
Examples
He put three nickels in the jar.
Anh ấy bỏ ba **đồng xu 5 xu** vào lọ.
I have no nickels in my wallet.
Tôi không có **đồng xu 5 xu** nào trong ví cả.
Can you change two nickels for a dime?
Bạn có thể đổi hai **đồng xu 5 xu** lấy một đồng 10 xu không?
There are always a few nickels at the bottom of my bag.
Ở đáy túi của tôi lúc nào cũng có vài **đồng xu 5 xu**.
Kids love collecting shiny nickels from spare change.
Trẻ em thích sưu tập những **đồng xu 5 xu** sáng bóng từ tiền thừa.
He paid for the snack with dimes and nickels.
Anh ấy trả tiền ăn nhẹ bằng đồng 10 xu và **đồng xu 5 xu**.