Введите любое слово!

"nickel" in Vietnamese

nikenđồng 5 xu (Mỹ)

Definition

Niken là một kim loại cứng màu bạc, thường được dùng để làm tiền xu hoặc sản phẩm kim loại. Ở Mỹ, "nickel" cũng là cách gọi đồng xu 5 cent.

Usage Notes (Vietnamese)

"Niken" thường chỉ kim loại trong lĩnh vực khoa học hoặc công nghiệp. Ở Mỹ, "a nickel" thường là đồng xu 5 cent, nhưng nghĩa này không phổ biến ở nơi khác. Các thành ngữ như "dị ứng niken" hoặc "mạ niken" hay gặp.

Examples

This coin is made of nickel.

Đồng xu này làm bằng **niken**.

He found a nickel on the floor.

Anh ấy nhặt được một **đồng 5 xu** trên sàn.

Some jewelry contains nickel.

Một số món trang sức chứa **niken**.

Do you have a nickel for the parking meter?

Bạn có **đồng 5 xu** để bỏ vào máy gửi xe không?

I can't wear cheap earrings because of my nickel allergy.

Tôi không thể đeo bông tai rẻ tiền vì bị dị ứng với **niken**.

Back then, you could buy candy for a nickel.

Hồi đó, chỉ cần **đồng 5 xu** là mua được kẹo.