Type any word!

"nicholas" in Vietnamese

Nicholas

Definition

Một tên riêng dành cho nam giới, thường dùng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác để gọi một người đàn ông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là tên riêng nên luôn viết hoa: 'Nicholas'. Thường có tên gọi ngắn là 'Nick' hoặc đôi khi 'Nicky'.

Examples

My brother's name is Nicholas.

Tên anh trai tôi là **Nicholas**.

Nicholas is in my class.

**Nicholas** học cùng lớp với tôi.

I saw Nicholas at the store.

Tôi đã thấy **Nicholas** ở cửa hàng.

Have you met Nicholas yet, or should I introduce you?

Bạn đã gặp **Nicholas** chưa, hay để tôi giới thiệu?

Nicholas said he'll call us after work.

**Nicholas** nói sẽ gọi cho chúng tôi sau khi làm việc xong.

I always mix up Nicholas and Michael because they look alike.

Tôi luôn nhầm **Nicholas** với Michael vì họ trông giống nhau.