"niche" in Vietnamese
Definition
Một khu vực chuyên biệt hoặc vai trò mà ai đó/phù hợp nhất, thường dùng để chỉ một phần nhỏ của thị trường. Ngoài ra còn nghĩa là một hốc nhỏ trên tường.
Usage Notes (Vietnamese)
'ngách thị trường' là chỉ thị trường nhỏ, chuyên biệt. 'find your niche' nghĩa là tìm ra vị trí/phạm vi phù hợp với bản thân. Kiến trúc thì 'hốc tường' là nghĩa vật lý.
Examples
She found her niche in teaching children.
Cô ấy đã tìm thấy **ngách** của mình trong việc dạy trẻ em.
This store serves a very small niche market.
Cửa hàng này phục vụ một **ngách** thị trường rất nhỏ.
There is a small niche in the garden wall for a statue.
Có một **hốc tường** nhỏ ở bức tường vườn để đặt tượng.
He's really carved out a niche for himself as a travel photographer.
Anh ấy đã tạo dựng được **ngách** riêng là nhiếp ảnh gia du lịch.
Their product fills a unique niche no one else covers.
Sản phẩm của họ lấp đầy một **ngách** độc đáo mà không ai khác làm.
If you want your blog to succeed, you need to find your niche.
Nếu muốn blog của bạn thành công, bạn cần tìm ra **ngách** của mình.