Type any word!

"nicer" in Vietnamese

dễ chịu hơntốt hơnthân thiện hơn

Definition

Là dạng so sánh của 'nice', diễn tả một người, vật hoặc tình huống dễ chịu, tốt hoặc thân thiện hơn so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường gặp trong giao tiếp thường ngày. Dùng cho người, vật, thời tiết, tông giọng, trải nghiệm. Tránh dùng trong văn bản trang trọng, nên chọn từ rõ nghĩa hơn.

Examples

This chair is nicer than the old one.

Chiếc ghế này **dễ chịu hơn** chiếc cũ.

Try to be nicer to your brother.

Hãy cố **dễ chịu hơn** với em trai của em.

We stayed in a nicer hotel this time.

Lần này chúng tôi ở khách sạn **tốt hơn**.

He seemed nicer after we actually talked to him.

Khi chúng tôi nói chuyện thật sự, anh ấy có vẻ **thân thiện hơn**.

Can we find somewhere nicer for dinner?

Chúng ta có thể tìm chỗ nào **tốt hơn** để ăn tối không?

A nicer tone would help a lot in this email.

Một tông giọng **dễ chịu hơn** sẽ giúp ích nhiều trong email này.