"nibbling" in Vietnamese
Definition
Ăn cái gì đó bằng cách cắn từng chút một, hoặc ăn chậm rãi từng ít một. Thường nói về ăn nhẹ hoặc gặm nhấm liên tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho hành động ăn chậm hoặc ăn vặt, nhẹ nhàng (cho người hoặc động vật). Thường kết hợp với 'on': 'nibbling on snacks'. Không giống 'nhai' (chewing), động tác nhẹ hơn.
Examples
The rabbit is nibbling on a carrot.
Con thỏ đang **gặm nhấm** cà rốt.
She was nibbling some chips during the movie.
Cô ấy **gặm nhấm** một ít khoai tây chiên khi xem phim.
The baby is nibbling on her finger.
Em bé đang **gặm nhấm** ngón tay.
I found myself nibbling on chocolate all afternoon.
Tôi đã **gặm nhấm** sô cô la suốt cả chiều.
He kept nibbling at his toast instead of finishing it.
Anh ấy chỉ **gặm nhấm** bánh mì nướng mà không ăn hết.
She started nibbling his ear playfully.
Cô ấy bắt đầu **gặm nhấm** tai anh ấy một cách tinh nghịch.