"ni" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để nối hai hoặc nhiều lựa chọn phủ định, nghĩa là 'không... cũng không', mang ý phủ nhận chung tất cả lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
'không...cũng không' chỉ dùng khi liệt kê các lựa chọn đều phủ định; không dùng trong câu khẳng định.
Examples
Ni you nor I have the answer.
**Không** bạn cũng không tôi có câu trả lời.
He likes neither pizza ni pasta.
Anh ấy **không** thích pizza **cũng không** thích mì ý.
We saw ni sun ni stars last night.
Tối qua chúng tôi không thấy **mặt trời** cũng không thấy **sao**.
I'm sorry, but there's ni milk ni bread left.
Xin lỗi, nhưng **không** còn sữa **cũng không** còn bánh mì.
She can't swim, play tennis, or speak French—ni one skill, ni another!
Cô ấy không biết bơi, chơi tennis, hay nói tiếng Pháp—**không** kỹ năng này, **cũng không** kỹ năng kia!
He didn't call, he didn't text—ni a single word from him!
Anh ấy không gọi, không nhắn tin—**không** một lời nào từ anh ấy!