Type any word!

"ng" in Vietnamese

NG (từ lóng trên mạng)

Definition

'NG' là cách viết tắt trên mạng để chỉ điều gì đó không tốt hoặc bị sai, thường dùng trong chat, chơi game hoặc video.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'NG' trên mạng hoặc khi chơi game, không nên dùng trong văn bản hoặc giao tiếp chính thức. Có thể gặp trong các video hậu trường để chỉ cảnh lỗi.

Examples

The player shouted 'ng' after missing the goal.

Người chơi hét '**NG**' sau khi sút trượt cầu môn.

If your answer is wrong, just write 'ng'.

Nếu câu trả lời sai thì chỉ cần ghi '**NG**'.

We had to stop the video because there was an 'ng' moment.

Chúng tôi phải dừng video lại vì có khoảnh khắc '**NG**'.

Oops, that's a total 'ng', let's try again.

Ôi, cái đó đúng là '**NG**', thử lại nha.

The blooper reel is full of funny 'ng' scenes from the shoot.

Video hậu trường đầy cảnh '**NG**' vui nhộn từ buổi quay.

Every time I mess up, my friends just say 'ng' and laugh.

Mỗi lần tôi mắc lỗi, bạn bè chỉ nói '**NG**' rồi cười.