Type any word!

"newton" in Vietnamese

newton

Definition

newton là đơn vị chuẩn dùng để đo lực trong hệ SI; đó là lực cần thiết để tăng tốc 1 kg khối lượng lên 1 mét trên giây bình phương. Newton cũng là họ của nhà vật lý nổi tiếng, Isaac Newton.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học, 'newton' luôn dùng cho lực (ký hiệu N), không dùng cho khối lượng hoặc trọng lượng. Khi là tên người (Newton), phải viết hoa chữ cái đầu.

Examples

One newton is the force needed to move a 1 kg object at 1 meter per second squared.

Một **newton** là lực cần để di chuyển một vật có khối lượng 1 kg với gia tốc 1 mét trên giây bình phương.

The force of gravity on Earth is about 9.8 newtons for every kilogram of mass.

Lực hấp dẫn trên Trái Đất khoảng 9,8 **newton** cho mỗi kilogram khối lượng.

Isaac Newton discovered the laws of motion and gravity.

Isaac **Newton** đã phát hiện ra các định luật chuyển động và hấp dẫn.

The scale shows a force of five newtons when I press on it.

Khi tôi ấn vào, cân báo lực là năm **newton**.

Scientists measure even very small forces in newtons to keep things consistent.

Các nhà khoa học đo cả lực rất nhỏ bằng **newton** để đảm bảo sự nhất quán.

If you’re into physics, you’ve probably heard of Newton and his famous apple story.

Nếu bạn thích vật lý, chắc hẳn bạn đã nghe về **Newton** và câu chuyện quả táo nổi tiếng của ông ấy.