Ketik kata apa saja!

"newt" in Vietnamese

sa giông

Definition

Sa giông là một loài động vật lưỡng cư nhỏ, hình dáng giống thằn lằn, sống cả dưới nước và trên cạn. Chúng có họ hàng với kỳ giông và thường được tìm thấy ở ao hay suối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sa giông' thường dùng trong lĩnh vực sinh học hay mô tả tự nhiên, ít xuất hiện trong hội thoại thường ngày. Đừng nhầm với 'thằn lằn' vì sa giông là động vật lưỡng cư. Các loại phổ biến là 'sa giông bụng đỏ', 'sa giông mào'.

Examples

A newt can live both in water and on land.

**Sa giông** có thể sống cả dưới nước lẫn trên cạn.

A newt looks a little like a lizard.

**Sa giông** trông hơi giống con thằn lằn.

We saw a newt in the pond at school.

Chúng tôi nhìn thấy một con **sa giông** ở ao trường.

Not many people realize that a newt is actually an amphibian, not a reptile.

Ít người nhận ra rằng **sa giông** thực ra là động vật lưỡng cư chứ không phải bò sát.

If you look under the rocks near the stream, you might spot a newt hiding there.

Nếu bạn nhìn dưới các tảng đá gần suối, bạn có thể thấy một con **sa giông** trốn ở đó.

My brother keeps a newt as a pet in an aquarium at home.

Anh trai tôi nuôi một con **sa giông** làm thú cưng trong bể cá tại nhà.