"newsstand" in Vietnamese
Definition
Một quầy nhỏ ngoài trời, nơi bạn có thể mua báo, tạp chí và đôi khi một số món khác như đồ ăn vặt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quầy bán báo' thường thấy ở nơi đông người như ga tàu, đường phố lớn. Không phải hiệu sách đầy đủ, chủ yếu bán báo và tạp chí.
Examples
I bought a magazine at the newsstand.
Tôi đã mua một tạp chí ở **quầy bán báo**.
There is a newsstand next to the subway entrance.
Có một **quầy bán báo** cạnh lối vào tàu điện ngầm.
He works at the newsstand after school.
Cậu ấy làm việc tại **quầy bán báo** sau giờ học.
The newsstand on Main Street always has the latest magazines.
**Quầy bán báo** trên đường Main luôn có tạp chí mới nhất.
You can grab some gum at the newsstand if you forgot to bring snacks.
Nếu bạn quên mang đồ ăn vặt, bạn có thể mua kẹo cao su ở **quầy bán báo**.
Let's meet by the newsstand near the park entrance.
Gặp nhau ở **quầy bán báo** gần cổng công viên nhé.