"newsroom" in Vietnamese
Definition
Nơi trong tổ chức truyền thông, nơi các nhà báo và biên tập viên cùng làm việc để thu thập, viết, biên tập và chuẩn bị tin tức đăng lên hoặc phát sóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho báo, đài truyền hình hoặc cơ quan truyền thông số. Có thể chỉ không gian thực tế hoặc tập thể nhân viên phóng viên, biên tập. Không dùng cho văn phòng hay nơi không chính thức.
Examples
The reporters work in the newsroom every day.
Các phóng viên làm việc trong **phòng tin tức** mỗi ngày.
The newsroom is very busy during breaking news.
**Phòng tin tức** rất bận rộn khi có tin nóng.
She got a job in the local newsroom.
Cô ấy đã có việc ở **phòng tin tức** địa phương.
You can feel the excitement in the newsroom when a big story comes in.
Bạn có thể cảm nhận sự phấn khích trong **phòng tin tức** khi có tin lớn.
Our newsroom just switched to a new online publishing system.
**Phòng tin tức** của chúng tôi vừa chuyển sang hệ thống xuất bản trực tuyến mới.
Life in the newsroom is fast-paced—there’s never a dull moment.
Cuộc sống trong **phòng tin tức** rất năng động—không bao giờ nhàm chán.