Type any word!

"newsreel" in Vietnamese

phim thời sự

Definition

Phim thời sự là bộ phim ngắn về các sự kiện mới diễn ra, từng được chiếu ở rạp trước phim chính, đặc biệt phổ biến vào đầu đến giữa thế kỷ 20.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, không nhầm với các video tin tức hiện đại. Gặp trong phim cổ, tài liệu lịch sử hoặc lúc nói về lịch sử điện ảnh.

Examples

We watched an old newsreel about World War II.

Chúng tôi đã xem một **phim thời sự** cũ về Thế chiến II.

The newsreel ended before the movie began.

**Phim thời sự** kết thúc trước khi phim chính bắt đầu.

Old newsreels showed important historical events.

Những **phim thời sự** cũ từng ghi lại các sự kiện lịch sử quan trọng.

Have you ever seen a newsreel from the 1940s? They’re fascinating!

Bạn đã từng xem **phim thời sự** từ những năm 1940 chưa? Thật cuốn hút!

Before TV, people relied on the newsreel to see what was happening in the world.

Trước khi có TV, người ta dựa vào **phim thời sự** để biết tin tức thế giới.

The documentary uses real newsreel footage to bring the story to life.

Bộ phim tài liệu sử dụng cảnh quay thực từ **phim thời sự** để làm sống động câu chuyện.