Type any word!

"newspapers" in Vietnamese

báotờ báo

Definition

Giấy in chứa tin tức, bài viết, quảng cáo và thông tin khác, thường được phát hành hàng ngày hoặc hàng tuần. 'Báo' cũng có thể chỉ các tổ chức làm báo nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ đếm được: 'một tờ báo', 'hai tờ báo'. 'Báo' cũng có thể chỉ toàn ngành báo chí. Trong đời sống thường ngày, từ 'tin tức' thường được dùng cho nội dung online.

Examples

My grandfather reads two newspapers every morning.

Ông tôi đọc hai tờ **báo** mỗi sáng.

There are old newspapers on the kitchen table.

Có những tờ **báo** cũ trên bàn bếp.

Many people do not buy newspapers now.

Nhiều người bây giờ không còn mua **báo** nữa.

I still like weekend newspapers because the articles are longer.

Tôi vẫn thích **báo** cuối tuần vì các bài viết dài hơn.

Local newspapers are struggling to survive.

Các **báo** địa phương đang gặp khó khăn để tồn tại.

He wrapped the glasses in newspapers so they would not break.

Anh ấy đã gói các ly lại bằng **báo** để chúng không bị vỡ.