"newspapermen" in Vietnamese
Definition
Những người đàn ông làm phóng viên, nhà báo hoặc biên tập viên cho các tờ báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính cũ, chỉ dành cho nam giới; hiện nay thường dùng 'nhà báo' hoặc 'phóng viên' để chỉ chung cả nam và nữ. Thường gặp trong sách hoặc hoàn cảnh lịch sử.
Examples
The newspapermen waited outside the building for an interview.
Những **nhà báo nam** đã chờ ngoài tòa nhà để phỏng vấn.
Many newspapermen covered the story.
Nhiều **nhà báo nam** đã đưa tin về câu chuyện này.
He became one of the famous newspapermen of his time.
Ông ấy đã trở thành một trong những **nhà báo nam** nổi tiếng thời đó.
Back then, newspapermen rushed to the scene with their notebooks ready.
Ngày xưa, **nhà báo nam** thường vội vã đến hiện trường với sổ ghi chép sẵn sàng.
The old city hall was full of newspapermen after the mayor's announcement.
Tòa thị chính cũ chật kín **nhà báo nam** sau khi thị trưởng công bố.
Some famous newspapermen went on to write best-selling books.
Một số **nhà báo nam** nổi tiếng sau này đã viết sách bán chạy.