"newspaperman" in Vietnamese
Definition
Nhà báo (báo in) là người đàn ông làm việc viết, chỉnh sửa hoặc thu thập tin tức cho báo giấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hơi cũ; ngày nay thường dùng 'nhà báo' hoặc 'phóng viên'. Chỉ dùng cho báo in, không dùng cho truyền hình hay online.
Examples
The newspaperman wrote a story about the fire.
**Nhà báo** đã viết một bài về vụ cháy.
My grandfather was a newspaperman for 30 years.
Ông tôi là **nhà báo** trong 30 năm.
The newspaperman interviewed the mayor.
**Nhà báo** đã phỏng vấn thị trưởng.
Everyone in town knew the local newspaperman by name.
Cả thị trấn đều biết tên **nhà báo** địa phương.
As a young newspaperman, he traveled across the country chasing big stories.
Khi còn là **nhà báo** trẻ, anh ấy đã đi khắp đất nước để săn tin lớn.
The old-school newspaperman preferred typewriters to computers.
**Nhà báo** kiểu cũ thích dùng máy đánh chữ hơn máy tính.