"newsletter" in Vietnamese
Definition
Bản tin là ấn phẩm được gửi đều đặn đến người đăng ký, thường qua email, chứa tin tức hoặc thông tin cập nhật về một chủ đề hoặc tổ chức cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, trường học hoặc cộng đồng, không giống báo giấy. Gặp nhiều trong cụm 'bản tin công ty', 'bản tin email'.
Examples
I signed up for the company newsletter.
Tôi đã đăng ký nhận **bản tin** của công ty.
Our school sends a newsletter every month.
Trường của chúng tôi gửi **bản tin** mỗi tháng.
Did you read the latest newsletter?
Bạn đã đọc **bản tin** mới nhất chưa?
Subscribe to our newsletter to get exclusive updates.
Đăng ký nhận **bản tin** để nhận thông tin độc quyền.
I always check the newsletter for new event dates.
Tôi luôn kiểm tra **bản tin** để xem ngày sự kiện mới.
Their monthly newsletter is actually really fun to read.
**Bản tin** hàng tháng của họ thật sự rất thú vị để đọc.