"newsflash" 的Vietnamese翻译
释义
Một thông báo ngắn, quan trọng được phát ngay lập tức trên TV, radio hoặc mạng để cập nhật tin tức mới nhất.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trên truyền hình, radio, hoặc tin tức trực tuyến, đôi khi có thể nói đùa để nhấn mạnh điều hiển nhiên ('Newsflash: Trời mưa thì ướt'). Dùng theo mẫu: 'Chúng tôi tạm ngưng chương trình để có tin nóng.'
例句
We interrupt this program for a newsflash.
Chúng tôi tạm ngưng chương trình này để phát **tin nóng**.
The newsflash told us about the earthquake.
**Tin nóng** thông báo cho chúng tôi về trận động đất.
A newsflash appeared at the bottom of the TV screen.
Một **tin nóng** xuất hiện ở cuối màn hình TV.
Newsflash: The meeting has been moved to Friday.
**Tin nóng**: Cuộc họp đã chuyển sang thứ Sáu.
He started his speech with a dramatic newsflash about the new law.
Anh ấy bắt đầu bài phát biểu bằng một **bản tin khẩn** đầy kịch tính về luật mới.
Newsflash: Not everything you read online is true!
**Tin nóng**: Không phải mọi thứ bạn đọc trên mạng đều đúng!