Type any word!

"newly" in Vietnamese

mới đâyvừa mới

Definition

Diễn tả điều gì đó vừa xảy ra hoặc vừa được tạo ra trong thời gian ngắn trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

'newly' thường đứng trước động từ phân từ hai (như 'married', 'built') và mang sắc thái trang trọng hơn 'recently'. Không dùng cho hành động lặp lại thường xuyên.

Examples

They are newly married.

Họ vừa **mới** kết hôn.

The company launched a newly designed product.

Công ty đã ra mắt sản phẩm được thiết kế **mới đây**.

She moved into a newly built house.

Cô ấy chuyển vào ngôi nhà **vừa mới** xây.

The restaurant is newly opened and still very popular.

Nhà hàng này **mới đây** khai trương và vẫn rất đông khách.

He was newly promoted to manager last month.

Anh ấy vừa **mới** được thăng chức làm quản lý tháng trước.

A newly discovered species of bird was found in the forest.

Một loài chim **vừa mới** được phát hiện đã được tìm thấy trong khu rừng.