Type any word!

"newest" in Vietnamese

mới nhất

Definition

Chỉ một cái gì đó vừa được tạo ra, phát hành, hoặc xuất hiện gần đây nhất trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Newest' là tính từ bậc nhất của 'new', thường đứng trước danh từ: 'the newest phone'. Dễ nhầm với 'latest', nhưng 'latest' đôi khi thiên về thời gian hoặc tin tức.

Examples

This is my newest shirt.

Đây là chiếc áo **mới nhất** của tôi.

We visited the newest museum in the city.

Chúng tôi đã tới thăm bảo tàng **mới nhất** trong thành phố.

My newest friend moved here last week.

Người bạn **mới nhất** của tôi vừa chuyển đến tuần trước.

Have you seen their newest movie yet?

Bạn đã xem bộ phim **mới nhất** của họ chưa?

The newest version of the app has cool features.

Phiên bản **mới nhất** của app có nhiều tính năng thú vị.

I always like to try the newest restaurant in town.

Tôi luôn thích thử nhà hàng **mới nhất** trong thành phố.