Type any word!

"newcastle" in Vietnamese

Newcastle

Definition

Newcastle là một thành phố lớn ở đông bắc nước Anh, nổi tiếng với lịch sử, văn hóa và câu lạc bộ bóng đá. Ngoài ra, một số thành phố khác trên thế giới cũng có tên là Newcastle.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng này luôn viết hoa. Thông thường chỉ Newcastle ở Anh, nhưng có thể chỉ các thành phố khác tuỳ vào ngữ cảnh.

Examples

I live in Newcastle.

Tôi sống ở **Newcastle**.

Newcastle is famous for its football team.

**Newcastle** nổi tiếng với đội bóng đá của mình.

We are going to visit Newcastle next week.

Tuần sau chúng tôi sẽ đi thăm **Newcastle**.

Have you ever been to Newcastle? The nightlife is amazing there.

Bạn từng đến **Newcastle** chưa? Cuộc sống về đêm ở đó tuyệt vời lắm.

My cousin moved to Newcastle for university.

Anh họ tôi đã chuyển đến **Newcastle** để học đại học.

There are several cities called Newcastle in the world, not just the one in England.

Trên thế giới có nhiều thành phố tên là **Newcastle**, không chỉ riêng ở Anh.