যেকোনো শব্দ লিখুন!

"nevada" in Vietnamese

trận tuyết rơitrận bão tuyết

Definition

Hiện tượng tuyết rơi, có thể nhẹ hoặc rất dày, đôi khi gây bão tuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

'nevada' không phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng 'snowfall' hoặc 'snowstorm' hơn. Không nhầm với tên bang Nevada (Mỹ).

Examples

The nevada lasted all night.

**Trận tuyết rơi** kéo dài suốt đêm.

After the nevada, the roads were white.

Sau **trận tuyết rơi**, đường trắng xoá.

A heavy nevada closed the school.

**Trận bão tuyết** lớn làm trường học phải đóng cửa.

They say another nevada is coming this weekend.

Nghe nói cuối tuần này lại có **trận tuyết rơi** nữa.

We got stuck in the mountains during the nevada.

Chúng tôi bị kẹt trên núi trong lúc **trận bão tuyết** xảy ra.

That nevada came out of nowhere.

**Trận tuyết rơi** đó đến bất ngờ.