Введите любое слово!

"neutered" in Vietnamese

thiến

Definition

Chỉ động vật (chủ yếu là thú cưng) đã được phẫu thuật để không sinh sản được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho động vật (đặc biệt là thú đực). Thú cái thường dùng từ 'triệt sản'. Dùng phổ biến khi nói về chó, mèo nuôi trong nhà.

Examples

My cat is neutered.

Con mèo của tôi đã được **thiến**.

Dogs are often neutered to prevent unwanted puppies.

Chó thường được **thiến** để tránh có chó con ngoài ý muốn.

All the animals in the shelter are neutered.

Tất cả các con vật trong trại đều đã được **thiến**.

We got our dog neutered last year and he's much calmer now.

Chúng tôi đã **thiến** chó của mình năm ngoái và giờ nó ngoan hơn nhiều.

If a cat is neutered young, it usually has fewer behavior problems.

Nếu mèo được **thiến** khi còn nhỏ, nó thường ít gặp vấn đề về hành vi hơn.

Don't worry, all the animals up for adoption have already been neutered.

Đừng lo, tất cả các con vật đem cho nhận nuôi đều đã được **thiến** rồi.