Type any word!

"neuter" in Vietnamese

trung tính (ngữ pháp)thiến (thú vật)

Definition

'Neuter' dùng để chỉ giới tính trung tính trong ngữ pháp, không phải giống đực hoặc cái; ngoài ra, còn chỉ việc thiến động vật để nó không sinh sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'neuter' trong ngữ pháp của một số ngôn ngữ hoặc khi nói về việc thiến thú vật. Không nên nhầm lẫn hai nghĩa này. Từ này không mang ý nghĩa xúc phạm.

Examples

German uses the neuter gender for some words.

Tiếng Đức sử dụng giới tính **trung tính** cho một số từ.

The vet will neuter your cat tomorrow.

Bác sĩ thú y sẽ **thiến** con mèo của bạn vào ngày mai.

Some languages do not have a neuter form at all.

Một số ngôn ngữ không có dạng **trung tính**.

You should always neuter your pets to prevent unwanted litters.

Bạn nên luôn **thiến** thú cưng để tránh sinh sản ngoài ý muốn.

The pronoun 'it' is considered neuter in English.

Đại từ 'it' trong tiếng Anh được xem là **trung tính**.

After we neutered our dog, he became much calmer.

Sau khi chúng tôi **thiến** con chó, nó đã trở nên bình tĩnh hơn nhiều.