输入任意单词!

"neurotic" 的Vietnamese翻译

lo lắng thái quáthần kinh

释义

Chỉ người hay lo lắng quá mức, dễ căng thẳng hoặc có phản ứng cảm xúc thái quá. Thường dùng để miêu tả người hay ám ảnh và lo âu.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, có thể mang nghĩa tiêu cực. Thường xuất hiện trong cụm 'neurotic behavior', 'seems neurotic'. Không dùng cho bệnh tâm thần nặng, chỉ dùng cho người quá lo lắng hay ám ảnh.

例句

He gets neurotic about his health.

Anh ấy trở nên **lo lắng thái quá** về sức khỏe của mình.

My boss is a bit neurotic about being on time.

Sếp của tôi hơi **lo lắng thái quá** về việc đúng giờ.

She became neurotic after too much stress at work.

Cô ấy trở nên **lo lắng thái quá** sau quá nhiều căng thẳng ở nơi làm việc.

Don't be so neurotic—everything will work out fine.

Đừng **lo lắng thái quá** như vậy—mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Sometimes my mind goes super neurotic over tiny details.

Đôi khi đầu óc tôi **lo lắng thái quá** về những chi tiết nhỏ nhặt.

His neurotic behavior makes everyone nervous in the office.

Hành vi **lo lắng thái quá** của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng cảm thấy căng thẳng.