"neurosurgery" em Vietnamese
Definição
Phẫu thuật thần kinh là lĩnh vực y học thực hiện các ca mổ để điều trị các vấn đề ở não, tủy sống và hệ thần kinh.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Phẫu thuật thần kinh' chủ yếu dùng trong bối cảnh y học hoặc khoa học, mang tính trang trọng. Hay gặp trong cụm như 'khoa phẫu thuật thần kinh', 'bác sĩ phẫu thuật thần kinh'. Không nên nhầm với 'thần kinh học', tức chuyên ngành không phẫu thuật.
Exemplos
He specializes in neurosurgery.
Anh ấy chuyên về **phẫu thuật thần kinh**.
The hospital is famous for its neurosurgery department.
Bệnh viện này nổi tiếng với khoa **phẫu thuật thần kinh**.
She decided to study neurosurgery after medical school.
Cô ấy quyết định học **phẫu thuật thần kinh** sau khi ra trường y.
After months of treatment, he finally needed neurosurgery to fix the problem.
Sau nhiều tháng điều trị, cuối cùng anh ấy cần đến **phẫu thuật thần kinh** để giải quyết vấn đề.
Not many doctors choose to go into neurosurgery because it’s such a demanding field.
Không nhiều bác sĩ chọn đi theo ngành **phẫu thuật thần kinh** vì đây là lĩnh vực rất đòi hỏi.
Mike’s uncle had to undergo emergency neurosurgery last night.
Chú của Mike đã phải trải qua **phẫu thuật thần kinh** khẩn cấp vào tối qua.